dặt dìu

dặt dìu

Tiếng đàn tranh dặt dìu vang lên từ căn phòng nhỏ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ sự kéo dài, liên tục, nối tiếp nhau không dứt: Thường dùng để miêu tả âm thanh, đặc biệt tiếng nhạc, tiếng hát, hoặc những thứ tương tự như nhau xuất hiện liên tiếp.
    • Chỉ sự đông đúc, nối đuôi nhau: Miêu tả cảnh tượng nhiều người hoặc vật di chuyển thành hàng, thành dòng liên tục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tiếng đàn, tiếng hát dặt dìu suốt đêm. (Âm thanh của đàn hát vang lên liên tục, nối tiếp nhau suốt cả đêm.)
    • Dòng người dặt dìu kéo nhau lên chùa trong ngày lễ. (Dòng người nối đuôi nhau kéo lên chùa trong ngày lễ hội.)
    • Những cánh hoa đào rơi dặt dìu trong gió. (Những cánh hoa đào rơi xuống liên tục, nối tiếp nhau trong làn gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dặt dìu" trong văn chương: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển hoặc văn phong trang trọng để tạo hình ảnh gợi cảm, du dương về âm thanh hoặc chuyển động.
    • Khúc nhạc xuân dặt dìu trên những ngọn cây. (Khúc nhạc mùa xuân ngân vang liên tục, du dương trên những ngọn cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Dìu dặt (tính từ): biến thể đảo trật tự của "dặt dìu", có nghĩa tương tự, chỉ sự liên tục, kéo dài, thường dùng cho âm thanh.
    • Tiếng sáo dìu dặt trong đêm thanh vắng. (Tiếng sáo du dương, kéo dài trong đêm thanh vắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lả lướt: (thường cho chuyển động) uyển chuyển, nhẹ nhàng liên tục.
  • Thánh thót: (cho âm thanh) trong trẻo, vang lên từng hồi rõ ràng du dương.
  • Liên tiếp: nối tiếp nhau không ngừng.
  • Nối đuôi: đi thành hàng, theo sau nhau.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Dặt dìu" một từ thuần Việt, mang sắc thái trang trọng, văn chương. Ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày thông thường.
  • Kết hợp: Từ này thường kết hợp với các danh từ chỉ âm thanh (tiếng đàn, tiếng hát, điệu nhạc) hoặc chỉ sự di chuyển của đám đông (dòng người, đoàn người).

Từ chứa "dặt dìu"